tam sự

tam sự

Một gia đình đặt bộ tam sự lên bàn thờ tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ thờ gồm ba món: "tam sự" chỉ bộ ba đồ thờ cúng cơ bản trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Việt, bao gồm: một lư hương (bát hương) hai cây đèn hoặc hai chân nến. Đây bộ đồ thờ tối thiểu thường thấy trên bàn thờ gia tiên.
    • Vật phẩm tín ngưỡng: "tam sự" còn được dùng để gọi chung các vật phẩm thờ cúng cấu trúc ba phần, biểu tượng cho sự kết nối giữa trời, đất con người trong tâm linh người Việt.
dụ sử dụng
  • (Trên bàn thờ nhà ông ấy chỉ lư hương hai cây nến.)
  • (Mua bộ đồ thờ ba món mới để thay thế.)
  • (Bộ lư hương hai chân nến bằng đồng được lau chùi sáng bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tam sự thất bảo": bộ đồ thờ ba món được chế tác từ bảy loại vật liệu quý (như vàng, bạc, ngọc, pha lê, xà cừ, san hô, hổ phách), thường dùng trong các đền chùa lớn hoặc gia đình giàu có.

    • Bộ tam sự thất bảo được trưng bày trong chùa cổ. (Bộ đồ thờ ba món bằng vật liệu quý được đặt trong chùa.)
  • "tam sự ngũ sự": cách nói tổng quát về các bộ đồ thờ, trong đó "tam sự" bộ ba món, "ngũ sự" bộ năm món (thêm bình hoa đĩa trái cây).

    • Nhà nào thờ cúng đầy đủ thường cả tam sự ngũ sự. (Nhà nào thờ cúng chu đáo thường cả bộ ba bộ năm món đồ thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngũ sự (danh từ): bộ đồ thờ gồm năm món (lư hương, hai nến, bình hoa, đĩa quả).

    • Bộ ngũ sự đẹp hơn tam sự nhưng tốn kém hơn. (Bộ năm món đẹp hơn bộ ba món nhưng đắt hơn.)
  • Đồ thờ (danh từ): vật phẩm dùng trong thờ cúng nói chung.

    • Cửa hàng bán đủ loại đồ thờ. (Cửa hàng bán nhiều loại vật phẩm thờ cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ tam sự: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh tính bộ ba.
  • Đồ thờ ba món: cách nói dân dã, dễ hiểu hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Tam sự lư hương: cụm từ miêu tả bộ ba đồ thờ chính, trong đó lư hương trung tâm.
    • Tam sự lư hương linh hồn của bàn thờ. (Bộ ba đồ thờ với lư hương phần quan trọng nhất trên bàn thờ.)